尾數兒

vĩ sổ nhi

Hán Việt: vĩ sổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (sổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尾數兒 ěishùr ►See wěishù