尾旋槳 wěi xuán jiǎng · vĩ toàn tưởng Hán Việt: vĩ toàn tưởng · Pinyin: wěi xuán jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 旋 (toàn) + 槳 (tưởng)Pinyinwěi xuán jiǎngHán Việtvĩ toàn tưởngCấu tạo尾 + 旋 + 槳 · vĩ + toàn + tưởng nghĩa thành phần: vĩ + toàn + tưởng