尾狀核

wěizhuànghé vĩ trạng hạch

Hán Việt: vĩ trạng hạch · Pinyin: wěizhuànghé

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (trạng) + (hạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui caudate nucleus