尾穗莧 wěi suì xiàn · vĩ tuệ hiện Hán Việt: vĩ tuệ hiện · Pinyin: wěi suì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 穗 (tuệ) + 莧 (hiện)Pinyinwěi suì xiànHán Việtvĩ tuệ hiệnCấu tạo尾 + 穗 + 莧 · vĩ + tuệ + hiện nghĩa thành phần: vĩ + tuệ + hiện