尾脂的 vĩ chi đích Hán Việt: vĩ chi đích Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 脂 (chi) + 的 (đích)Hán Việtvĩ chi đíchCấu tạo尾 + 脂 + 的 · vĩ + chi + đích nghĩa thành phần: vĩ + chi + đích Nghĩa EngCihui uropygial