尾部受伤

wěi bù shòu shāngvĩ bộ thụ thương

Hán Việt: vĩ bộ thụ thương · Pinyin: wěi bù shòu shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 受 (thụ) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 va chạm đuôi

Đức

  • Handedict Heckaufprall

Từ liên quan

Gần nghĩa

受伤处 · 受伤害 · 受伤的 · 尾部排气管 · 尾部的 · 受伤危险 · 尾部变化 · 尾部挡板