尾部的

vĩ bộ đích

Hán Việt: vĩ bộ đích

Tổng quan

(động vật học) (thuộc) đuôi; ở đuôi; giống đuôi

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc đuôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi caudal

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾部 · 尾部排气管 · 尾部的羽毛 · 尾部受伤 · 尾部变化 · 尾部挡板 · 尾部被撞 · 尾部警戒