尾部擋板 wěi bù dǎng bǎn · vĩ bộ đáng bản Hán Việt: vĩ bộ đáng bản · Pinyin: wěi bù dǎng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 擋 (đáng) + 板 (bản)Pinyinwěi bù dǎng bǎnHán Việtvĩ bộ đáng bảnCấu tạo尾 + 部 + 擋 + 板 · vĩ + bộ + đáng + bản nghĩa thành phần: vĩ + bộ + đáng + bản