尾部挡板

wěi bù dǎng bǎnvĩ bộ đáng bản

Hán Việt: vĩ bộ đáng bản · Pinyin: wěi bù dǎng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 擋 (đáng) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm chắn đuôi

Đức

  • Handedict hinterer Anschlag, Heckklappe

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾部排气管 · 尾部的 · 尾部受伤 · 尾部变化 · 尾部被撞 · 尾部警戒 · 尾部重心 · 尾部重的