尾閭骨 wěi lǘ gǔ · vĩ lư cốt Hán Việt: vĩ lư cốt · Pinyin: wěi lǘ gǔ Tổng quan xương cụt Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 閭 (lư) + 骨 (cốt)Pinyinwěi lǘ gǔHán Việtvĩ lư cốtCấu tạo尾 + 閭 + 骨 · vĩ + lư + cốt nghĩa thành phần: vĩ + lư + cốt Nghĩa ViệtCihui xương cụtEngCC-CEDICT coccyxCihui coccyx