尾隨

wěi suí vĩ tùy

Hán Việt: vĩ tùy · Pinyin: wěi suí

Tổng quan

theo sau sát | theo đuôi | theo gót

Cấu tạo: (vĩ) + (tùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo sau sát | theo đuôi | theo gót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在後面跟著。如:「警察尾隨在歹徒之後,準備伺機逮捕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟随在后乡亲们舍不得他走,尾随着送了十多里。

Eng

  • CC-CEDICT to tail behind|to tag along|to follow on the heels of
  • Cihui to tail behind; to tag along; to follow on the heels of

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

跟随