尾骨痛 vĩ cốt thống Hán Việt: vĩ cốt thống Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 骨 (cốt) + 痛 (thống)Hán Việtvĩ cốt thốngCấu tạo尾 + 骨 + 痛 · vĩ + cốt + thống nghĩa thành phần: vĩ + cốt + thống Nghĩa EngCihui coccyalgia