尿不濕

niào bù shī niệu bất thấp

Hán Việt: niệu bất thấp · Pinyin: niào bù shī

Tổng quan

(khẩu ngữ) tã dùng một lần

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (bất) + (thấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) tã dùng một lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用高吸水性材料制成的一次性尿布,可黏合成内裤的形状,也有片状的,多用于婴幼儿和卧床病人。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) disposable diaper
  • Cihui (coll.) disposable diaper