尿出子

niào chū zi niệu xuất tử

Hán Việt: niệu xuất tử · Pinyin: niào chū zi

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (xuất) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺尿。元.鄭廷玉《楚昭公》第三折:「倒有五男二女團圓,一個尿出子,六個弗得眠;七個一齊尿出子,艎皮底下好撐船。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗尿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗尿。