尿尿小童

suī suī xiǎo tóng niệu niệu tiểu đồng

Hán Việt: niệu niệu tiểu đồng · Pinyin: suī suī xiǎo tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 尿 (niệu) + (tiểu) + (đồng)