尿布墊

niệu bố điếm

Hán Việt: niệu bố điếm

Tổng quan

tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (bố) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)