尿毒性 niệu độc tính Hán Việt: niệu độc tính Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 毒 (độc) + 性 (tính)Hán Việtniệu độc tínhCấu tạo尿 + 毒 + 性 · niệu + độc + tính nghĩa thành phần: niệu + độc + tính Nghĩa EngCihui urotoxia