尿汗症 niệu hãn chứng Hán Việt: niệu hãn chứng Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 汗 (hãn) + 症 (chứng)Hán Việtniệu hãn chứngCấu tạo尿 + 汗 + 症 · niệu + hãn + chứng nghĩa thành phần: niệu + hãn + chứng Nghĩa EngCihui urhidrosis