尿浸潤 niệu tẩm nhuận Hán Việt: niệu tẩm nhuận Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 浸 (tẩm) + 潤 (nhuận)Hán Việtniệu tẩm nhuậnCấu tạo尿 + 浸 + 潤 · niệu + tẩm + nhuận nghĩa thành phần: niệu + tẩm + nhuận Nghĩa EngCihui urecchysis