尿瀦留

niệu trư lưu

Hán Việt: niệu trư lưu

Tổng quan

sỏi thận: bệnh sỏi thận

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (trư) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi thận: bệnh sỏi thận

Eng

  • Cihui 尿瀦留 iàozhūliú n. <med.> retention of urine