尿片兒

niệu phiến nhi

Hán Việt: niệu phiến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尿片兒 iàopiànr ►See niàopiàn