尿癌素 niệu nham tố Hán Việt: niệu nham tố Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 癌 (nham) + 素 (tố)Hán Việtniệu nham tốCấu tạo尿 + 癌 + 素 · niệu + nham + tố nghĩa thành phần: niệu + nham + tố Nghĩa EngCihui cancerin