尿盆兒
niệu bồn nhi
Hán Việt: niệu bồn nhi · Pinyin: niào pén r
Tổng quan
biến thể er hoá của 尿盆
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 尿盆
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排尿的盆子。元.石君寶《紫雲庭》第二折:「我教人道尿盆兒刷煞將騷氣,直這般顯相貌騁威勢。」也作「溺盆兒」、「夜盆兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 便壶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.便壶。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 尿盆[niao4 pen2]
- Cihui erhua variant of 尿盆