尿素性 niệu tố tính Hán Việt: niệu tố tính Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 素 (tố) + 性 (tính)Hán Việtniệu tố tínhCấu tạo尿 + 素 + 性 · niệu + tố + tính nghĩa thành phần: niệu + tố + tính Nghĩa EngCihui urotoxicity