尿膽素尿

niệu đảm tố niệu

Hán Việt: niệu đảm tố niệu

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (đảm) + (tố) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui urobilinuria