尿臊气

niệu tao khí

Hán Việt: niệu tao khí

Tổng quan

Mùi khai nước đái

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (tao) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mùi khai nước đái