尿診斷學 niệu chẩn đoạn học Hán Việt: niệu chẩn đoạn học Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 學 (học)Hán Việtniệu chẩn đoạn họcCấu tạo尿 + 診 + 斷 + 學 · niệu + chẩn + đoạn + học nghĩa thành phần: niệu + chẩn + đoạn + học Nghĩa EngCihui urosemiology