尿路病 niệu lộ bệnh Hán Việt: niệu lộ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 路 (lộ) + 病 (bệnh)Hán Việtniệu lộ bệnhCấu tạo尿 + 路 + 病 · niệu + lộ + bệnh nghĩa thành phần: niệu + lộ + bệnh Nghĩa EngCihui uropathy