尿道刀 niệu đạo đao Hán Việt: niệu đạo đao Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 道 (đạo) + 刀 (đao)Hán Việtniệu đạo đaoCấu tạo尿 + 道 + 刀 · niệu + đạo + đao nghĩa thành phần: niệu + đạo + đao Nghĩa EngCihui urethrotome