尿酸鹽血 niệu toan diêm huyết Hán Việt: niệu toan diêm huyết Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm) + 血 (huyết)Hán Việtniệu toan diêm huyếtCấu tạo尿 + 酸 + 鹽 + 血 · niệu + toan + diêm + huyết nghĩa thành phần: niệu + toan + diêm + huyết Nghĩa EngCihui urataemia