尿酸酶

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 酸 (toan) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Uricase

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi uricase

Eng

  • Cihui uricase
  • Tần suất từ uricase

Từ liên quan

Gần nghĩa

尿酸 · 尿酸酶体 · 尿酸尿 · 尿酸盐 · 尿酸计 · 尿酸度计 · 尿酸生成 · 尿酸盐尿