尿鈉排泄 niệu nột bài tiết Hán Việt: niệu nột bài tiết Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鈉 (nột) + 排 (bài) + 泄 (tiết)Hán Việtniệu nột bài tiếtCấu tạo尿 + 鈉 + 排 + 泄 · niệu + nột + bài + tiết nghĩa thành phần: niệu + nột + bài + tiết Nghĩa EngCihui natriuresis