尿鈉過少 niệu nột quá thiểu Hán Việt: niệu nột quá thiểu Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鈉 (nột) + 過 (quá) + 少 (thiểu)Hán Việtniệu nột quá thiểuCấu tạo尿 + 鈉 + 過 + 少 · niệu + nột + quá + thiểu nghĩa thành phần: niệu + nột + quá + thiểu Nghĩa EngCihui hyponatruria