尿鱉兒 niệu miết nhi Hán Việt: niệu miết nhi Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鱉 (miết) + 兒 (nhi)Hán Việtniệu miết nhiCấu tạo尿 + 鱉 + 兒 · niệu + miết + nhi nghĩa thành phần: niệu + miết + nhi Nghĩa EngCihui 尿鱉兒 iàobiēr n. <topo.> urinal