尿黑酸 niệu hắc toan Hán Việt: niệu hắc toan Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 黑 (hắc) + 酸 (toan)Hán Việtniệu hắc toanCấu tạo尿 + 黑 + 酸 · niệu + hắc + toan nghĩa thành phần: niệu + hắc + toan Nghĩa EngCihui alkapton