局內人

jú nèi rén cục nội nhân

Hán Việt: cục nội nhân · Pinyin: jú nèi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (nội) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 局,棋盤。「局內人」本指下棋的人,引申為牽涉於某事之中的人。如:「他是局內人,不可能對這事毫無所悉。」

Eng

  • Cihui 局內人 únèirén n. insider M:ge/¹míng/²wèi