局地區 jú dì qū · cục địa khu Hán Việt: cục địa khu · Pinyin: jú dì qū Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinjú dì qūHán Việtcục địa khuCấu tạo局 + 地 + 區 · cục + địa + khu nghĩa thành phần: cục + địa + khu