局竈性

jú zào xìng cục táo tính

Hán Việt: cục táo tính · Pinyin: jú zào xìng

Tổng quan

(y học) khu trú

Cấu tạo: (cục) + (táo) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khu trú

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) focal
  • Cihui (medicine) focal