局部器 cục bộ khí Hán Việt: cục bộ khí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 器 (khí)Hán Việtcục bộ khíCấu tạo局 + 部 + 器 · cục + bộ + khí nghĩa thành phần: cục + bộ + khí Nghĩa EngCihui localizer