局部痛 cục bộ thống Hán Việt: cục bộ thống Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 痛 (thống)Hán Việtcục bộ thốngCấu tạo局 + 部 + 痛 · cục + bộ + thống nghĩa thành phần: cục + bộ + thống Nghĩa EngCihui topalgia