局部藥 cục bộ dược Hán Việt: cục bộ dược Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 藥 (dược)Hán Việtcục bộ dượcCấu tạo局 + 部 + 藥 · cục + bộ + dược nghĩa thành phần: cục + bộ + dược Nghĩa EngCihui topica