屁墩兒
thí đôn nhi
Hán Việt: thí đôn nhi · Pinyin: pì dūn r
Tổng quan
(phương ngữ) ngã dập mông
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) ngã dập mông
Eng
- CC-CEDICT (dialect) a fall on the buttocks
- Cihui (dialect) a fall on the buttocks