屁眼兒
thí nhãn nhi
Hán Việt: thí nhãn nhi · Pinyin: pì yǎn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 屁眼
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 屁眼
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 屁眼[pi4 yan3]
- Cihui erhua variant of 屁眼
Hán Việt: thí nhãn nhi · Pinyin: pì yǎn r
biến thể er hoá của 屁眼