屁股眼
thí cổ nhãn
Hán Việt: thí cổ nhãn · Pinyin: pì gu yǎn
Tổng quan
hậu môn
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu môn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指肛門。
Eng
- CC-CEDICT anus
- Cihui anus
Hán Việt: thí cổ nhãn · Pinyin: pì gu yǎn
hậu môn