屁股眼 pì gu yǎn·thí cổ nhãn Hán Việt: thí cổ nhãn · Pinyin: pì gu yǎn Tổng quan hậu môn 新华 · Tân Hoa Đại lục 指肛門。 Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 眼 (nhãn)Pinyinpì gu yǎnHán Việtthí cổ nhãnTừ loạidanhCấu tạo屁 + 股 + 眼 · thí + cổ + nhãn nghĩa thành phần: thí + cổ + nhãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu mônBiên soạn anusTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指肛門。EngCihui anus Từ liên quan Gần nghĩa屁股蛋 · 屁股 · 屁股蹲儿 · 屁股蔷薇果 · 屁股眼儿 · 屁股蛋儿 · 屁股蛋子 · 屁股不干净