屁股蛋兒

pì gǔ dàn ér thí cổ đản nhi

Hán Việt: thí cổ đản nhi · Pinyin: pì gǔ dàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (cổ) + (đản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屁股蛋兒 ìgudànr ►See pìgudàn