屁股蛋子 thí cổ đản tử Hán Việt: thí cổ đản tử Tổng quan Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 蛋 (đản) + 子 (tử)Hán Việtthí cổ đản tửTừ loạidanhCấu tạo屁 + 股 + 蛋 + 子 · thí + cổ + đản + tử nghĩa thành phần: thí + cổ + đản + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môngBiên soạn ►See pìgudànEngCihui 屁股蛋子 ìgudànzi ►See pìgudàn Từ liên quan Gần nghĩa屁股蹲儿 · 屁股眼 · 屁股蔷薇果 · 屁股蛋 · 屁股决定脑袋 · 屁股眼儿 · 屁股蛋儿 · 屁股不干净