屁股蛋子 thí cổ đản tử Hán Việt: thí cổ đản tử Tổng quan Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 蛋 (đản) + 子 (tử)Hán Việtthí cổ đản tửCấu tạo屁 + 股 + 蛋 + 子 · thí + cổ + đản + tử nghĩa thành phần: thí + cổ + đản + tử Nghĩa EngCihui 屁股蛋子 ìgudànzi ►See pìgudàn