屁顛兒

thí điên nhi

Hán Việt: thí điên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (điên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屁顛兒 ìdiānr <coll.> v.p. pleased; overjoyed