屁驢子 thí lư tử Hán Việt: thí lư tử Tổng quan Cấu tạo: 屁 (thí) + 驢 (lư) + 子 (tử)Hán Việtthí lư tửCấu tạo屁 + 驢 + 子 · thí + lư + tử nghĩa thành phần: thí + lư + tử Nghĩa EngCihui 屁驢子 ìlǘzi <coll.> n. motorized bicycle M:³liàng