層列的 tằng liệt đích Hán Việt: tằng liệt đích Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 列 (liệt) + 的 (đích)Hán Việttằng liệt đíchCấu tạo層 + 列 + 的 · tằng + liệt + đích nghĩa thành phần: tằng + liệt + đích Nghĩa EngCihui smectic