層壓板 tằng áp bản Hán Việt: tằng áp bản Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 壓 (áp) + 板 (bản)Hán Việttằng áp bảnCấu tạo層 + 壓 + 板 · tằng + áp + bản nghĩa thành phần: tằng + áp + bản Nghĩa EngCihui plyboard