層壓法 tằng áp pháp Hán Việt: tằng áp pháp Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 壓 (áp) + 法 (pháp)Hán Việttằng áp phápCấu tạo層 + 壓 + 法 · tằng + áp + pháp nghĩa thành phần: tằng + áp + pháp Nghĩa EngCihui laminating